italian cypress

italian cypress

A row of tall Italian cypress trees lines the driveway of a villa.

Định nghĩa

Danh từ: Italian cypress (cây bách Ý) một loại cây bách cao, nguồn gốc từ vùng Á-Âu, với vỏ cây màu xám mỏng các cành mọc hướng lên trên.

dụ sử dụng
  • (Những cây bách Ý xếp dọc lối vào của biệt thự.)
  • (Cây bách Ý thường được sử dụng trong các khu vườn Địa Trung Hải hình dáng cao hẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Italian cypress" có thể được dùng để chỉ một loài cây cụ thể trong kiến trúc cảnh quan, thường được trồng để tạo điểm nhấn thẳng đứng hoặc làm hàng rào tự nhiên.
    • The Italian cypress is a symbol of elegance in classical gardens. (Cây bách Ý biểu tượng của sự thanh lịch trong các khu vườn cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypress (danh từ): cây bách (loài cây nói chung).

    • The cypress tree is known for its durability. (Cây bách nổi tiếng độ bền của .)
  • Italian (tính từ): thuộc về Ý.

    • The Italian landscape is famous for its cypress trees. (Phong cảnh Ý nổi tiếng với những cây bách.)
Từ đồng nghĩa
  • Cupressus sempervirens: tên khoa học của cây bách Ý.

    • Cupressus sempervirens is a common species in southern Europe. (Cupressus sempervirens một loài phổ biếnNam Âu.)
  • Mediterranean cypress: cây bách Địa Trung Hải (tên gọi khác do nguồn gốc địa ).

    • The Mediterranean cypress is drought-tolerant. (Cây bách Địa Trung Hải chịu hạn tốt.)
Các cụm từ liên quan
  • Italian cypress tree: cây bách Ý (cụm từ đầy đủ).
    • The Italian cypress tree can grow up to 35 meters tall. (Cây bách Ý có thể cao tới 35 mét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ "Italian cypress". Tuy nhiên, trong văn hóa, cây bách thường được liên kết với sự trường tồn tang lễ. - In ancient times, the Italian cypress was planted in cemeteries. (Trong thời cổ đại, cây bách Ý được trồng trong các nghĩa trang.)